當軸處中

dāng zhóu chǔ zhōng đương trục xử trung

Hán Việt: đương trục xử trung · Pinyin: dāng zhóu chǔ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (trục) + (xử) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正处在车轴的中间。比喻官居要位。

Eng

  • Cihui 當軸處中 āngzhóuchǔzhōng f.e. hold an important official post