當選總統

đương tuyển tổng thống

Hán Việt: đương tuyển tổng thống

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tuyển) + (tổng) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當選總統 āngxuǎn zǒngtǒng n. president-elect M:ge/¹míng/²wèi