當鋪老闆 dàngpù lǎobǎn · đương phô lão bản Hán Việt: đương phô lão bản · Pinyin: dàngpù lǎobǎn Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 鋪 (phô) + 老 (lão) + 闆 (bản)Pinyindàngpù lǎobǎnHán Việtđương phô lão bảnCấu tạo當 + 鋪 + 老 + 闆 · đương + phô + lão + bản nghĩa thành phần: đương + phô + lão + bản Nghĩa EngCihui pawnbroker