當門對戶
đương môn đối hộ
Hán Việt: đương môn đối hộ
Tổng quan
môn đăng hộ đối
Nghĩa
Việt
- Cihui môn đăng hộ đối
Eng
- Cihui 當門對戶 āngménduìhù f.e. soundly and economically well matched (for marriage)
Hán Việt: đương môn đối hộ
môn đăng hộ đối