當面奉承

đương diện phụng thừa

Hán Việt: đương diện phụng thừa

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (phụng) + (thừa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當面奉承 āngmiàn fèngchéng v.p. flatter someone to his face | Tā zhǐshì ∼ nǐ bàle. He was simply flattering you in your presence.