當面抵賴

đương diện để lại

Hán Việt: đương diện để lại

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (để) + (lại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當面抵賴 āngmiàn dǐlài v.p. make a barefaced denial