當面指控 đương diện chỉ khống Hán Việt: đương diện chỉ khống Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 指 (chỉ) + 控 (khống)Hán Việtđương diện chỉ khốngCấu tạo當 + 面 + 指 + 控 · đương + diện + chỉ + khống nghĩa thành phần: đương + diện + chỉ + khống Nghĩa EngCihui 當面指控 āngmiàn zhǐkòng v.p. charge with a crime face to face