當面認錯 đương diện nhận thác Hán Việt: đương diện nhận thác Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 認 (nhận) + 錯 (thác)Hán Việtđương diện nhận thácCấu tạo當 + 面 + 認 + 錯 · đương + diện + nhận + thác nghĩa thành phần: đương + diện + nhận + thác Nghĩa EngCihui 當面認錯 āngmiàn rèncuò v.p. personally admit one's mistake before sb.