當面較量 đương diện giác lượng Hán Việt: đương diện giác lượng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 較 (giác) + 量 (lượng)Hán Việtđương diện giác lượngCấu tạo當 + 面 + 較 + 量 · đương + diện + giác + lượng nghĩa thành phần: đương + diện + giác + lượng Nghĩa EngCihui 當面較量 āngmiàn jiàoliàng v.p. take sb. on in a face-to-face encounter