當面造謠 đương diện tạo dao Hán Việt: đương diện tạo dao Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 造 (tạo) + 謠 (dao)Hán Việtđương diện tạo daoCấu tạo當 + 面 + 造 + 謠 · đương + diện + tạo + dao nghĩa thành phần: đương + diện + tạo + dao Nghĩa EngCihui 當面造謠 āngmiàn zàoyáo v.p. tell a barefaced lie