当面锣对面鼓

đương diện la đối diện cổ

Hán Việt: đương diện la đối diện cổ

Tổng quan

bàn bạc trực diện; trao đổi trực tiếp; thương lượng ngay trước mặt。比喻面對面地商談或爭論。

Cấu tạo: (đương) + (diện) + (la) + (đối) + (diện) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn bạc trực diện; trao đổi trực tiếp; thương lượng ngay trước mặt。比喻面對面地商談或爭論。