当面鼓对面锣
đương diện cổ đối diện la
Hán Việt: đương diện cổ đối diện la
Tổng quan
Cấu tạo: 当 (đương) + 面 (diện) + 鼓 (cổ) + 对 (đối) + 面 (diện) + 锣 (la)
Hán Việt: đương diện cổ đối diện la
Cấu tạo: 当 (đương) + 面 (diện) + 鼓 (cổ) + 对 (đối) + 面 (diện) + 锣 (la)