录像監視

lù xiàng jiān shìlục tượng giam thị

Hán Việt: lục tượng giam thị · Pinyin: lù xiàng jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 錄 (lục) + 像 (tượng) + 監 (giam) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám sát video

Đức

  • Handedict Videoüberwachung

Từ liên quan

Gần nghĩa

录像片儿 · 监视居住 · 錄像片兒 · 录像带 · 录像机 · 录像的 · 监视器 · 监视孔