监视孔

jiān shì kǒnggiam thị khổng

Hán Việt: giam thị khổng · Pinyin: jiān shì kǒng

Tổng quan

lỗ nhìn trộm

Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ nhìn
  • Google Alex v6 lỗ nhìn trộm
  • Tần suất từ lỗ nhìn trộm
  • Biên soạn 監視孔 iānshìkǒng n. peephole

Eng

  • Cihui peephole
  • Tần suất từ 監視孔 iānshìkǒng n. peephole

Từ liên quan

Gần nghĩa

监视器 · 监视者 · 监视 · 监视居住 · 監視 · 視孔 · 视孔 · 监视人