錄入數據 lục nhập sổ cứ Hán Việt: lục nhập sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 入 (nhập) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtlục nhập sổ cứCấu tạo錄 + 入 + 數 + 據 · lục + nhập + sổ + cứ nghĩa thành phần: lục + nhập + sổ + cứ Nghĩa EngCihui 錄入數據 ùrù shùjū v.o. <comp.> logging data