录用弃瑕

lù yòng qì xiálục dụng khí hà

Hán Việt: lục dụng khí hà · Pinyin: lù yòng qì xiá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

录用:录取使用; 瑕:玉上的斑点,比喻错误。指对犯过错误、有游击战的人不予任用。

Cấu tạo: 錄 (lục) + 用 (dụng) + 棄 (khí) + 瑕 (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 录用:录取使用; 瑕:玉上的斑点,比喻错误。指对犯过错误、有游击战的人不予任用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弃瑕录用 · 弃瑕忘过 · 弃瑕取用 · 弃瑕録用 · 录用考试 · 棄瑕取用 · 棄瑕忘過 · 棄瑕錄用