彗星尾巴 huì xīng wěi bā · tuệ tinh vĩ ba Hán Việt: tuệ tinh vĩ ba · Pinyin: huì xīng wěi bā Tổng quan Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 星 (tinh) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)Pinyinhuì xīng wěi bāHán Việttuệ tinh vĩ baCấu tạo彗 + 星 + 尾 + 巴 · tuệ + tinh + vĩ + ba nghĩa thành phần: tuệ + tinh + vĩ + ba