彗汜畫塗

huì sì huà tú tuệ tỉ họa đồ

Hán Việt: tuệ tỉ họa đồ · Pinyin: huì sì huà tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (tỉ) + (họa) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彗:扫帚;汜:水洒地;涂:泥土。用帚扫洒水在地上,用刀划泥土。比喻极容易做的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 彗扫帚;汜水洒地;涂泥土。用帚扫洒水在地上,用刀划泥土。比喻极容易做的事。