彗汜畫塗 huì sì huà tú · tuệ tỉ họa đồ Hán Việt: tuệ tỉ họa đồ · Pinyin: huì sì huà tú Tổng quan Cấu tạo: 彗 (tuệ) + 汜 (tỉ) + 畫 (họa) + 塗 (đồ)Pinyinhuì sì huà túHán Việttuệ tỉ họa đồCấu tạo彗 + 汜 + 畫 + 塗 · tuệ + tỉ + họa + đồ nghĩa thành phần: tuệ + tỉ + họa + đồ