彙總帳戶 vị tổng trướng hộ Hán Việt: vị tổng trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 彙 (vị) + 總 (tổng) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtvị tổng trướng hộCấu tạo彙 + 總 + 帳 + 戶 · vị + tổng + trướng + hộ nghĩa thành phần: vị + tổng + trướng + hộ Nghĩa EngCihui 彙/匯總帳戶 uìzǒng zhànghù n. <acct.> summary of account M:ge/²bǐ