形不弔影 xíng bù diào yǐng · hình bất điếu ảnh Hán Việt: hình bất điếu ảnh · Pinyin: xíng bù diào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 不 (bất) + 弔 (điếu) + 影 (ảnh)Pinyinxíng bù diào yǐngHán Việthình bất điếu ảnhCấu tạo形 + 不 + 弔 + 影 · hình + bất + điếu + ảnh nghĩa thành phần: hình + bất + điếu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容无依无靠,非常孤独。