形醜心善 hình xú tâm thiện Hán Việt: hình xú tâm thiện Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 醜 (xú) + 心 (tâm) + 善 (thiện)Hán Việthình xú tâm thiệnCấu tạo形 + 醜 + 心 + 善 · hình + xú + tâm + thiện nghĩa thành phần: hình + xú + tâm + thiện Nghĩa EngCihui 形醜心善 íngchǒuxīnshàn f.e. have a rough appearance but a good heart