形於顏色

xíng yú yán sè hình vu nhan sắc

Hán Việt: hình vu nhan sắc · Pinyin: xíng yú yán sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (vu) + (nhan) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指内心活动表露在脸面上。