形親之國 xíng qīn zhī guó · hình thân chi quốc Hán Việt: hình thân chi quốc · Pinyin: xíng qīn zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 親 (thân) + 之 (chi) + 國 (quốc)Pinyinxíng qīn zhī guóHán Việthình thân chi quốcCấu tạo形 + 親 + 之 + 國 · hình + thân + chi + quốc nghĩa thành phần: hình + thân + chi + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边界相邻而友好的国家