形似實非 hình tự thật phi Hán Việt: hình tự thật phi Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 似 (tự) + 實 (thật) + 非 (phi)Hán Việthình tự thật phiCấu tạo形 + 似 + 實 + 非 · hình + tự + thật + phi nghĩa thành phần: hình + tự + thật + phi Nghĩa EngCihui 形似實非 íngsìshífēi f.e. similar in form but not in reality