形似蒼蠅 hình tự thương dăng Hán Việt: hình tự thương dăng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 似 (tự) + 蒼 (thương) + 蠅 (dăng)Hán Việthình tự thương dăngCấu tạo形 + 似 + 蒼 + 蠅 · hình + tự + thương + dăng nghĩa thành phần: hình + tự + thương + dăng Nghĩa EngCihui gadfly