形位圖解 hình vị đồ giải Hán Việt: hình vị đồ giải Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 位 (vị) + 圖 (đồ) + 解 (giải)Hán Việthình vị đồ giảiCấu tạo形 + 位 + 圖 + 解 · hình + vị + đồ + giải nghĩa thành phần: hình + vị + đồ + giải Nghĩa EngCihui 形位圖解 íngwèi tújiě n. <lg.> state diagram