形具神生

xíng jù shén shēng hình cụ thần sanh

Hán Việt: hình cụ thần sanh · Pinyin: xíng jù shén shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (cụ) + (thần) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形:形体;神:精神。人的形体具备,精神随之产生。
  • Tân Hoa Tự Điển 形形体;神精神。人的形体具备,精神随之产生。