形制之勢

xíng zhì zhī shì hình chế chi thế

Hán Việt: hình chế chi thế · Pinyin: xíng zhì zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (chế) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依靠有利的地形条件去制服对方。