形制古樸

hình chế cổ phác

Hán Việt: hình chế cổ phác

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (chế) + (cổ) + (phác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形制古樸 íngzhì gǔpǔ v.p. a design of primitive simplicity