形劫勢禁 xíng jié shì jìn · hình kiếp thế cấm Hán Việt: hình kiếp thế cấm · Pinyin: xíng jié shì jìn Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 劫 (kiếp) + 勢 (thế) + 禁 (cấm)Pinyinxíng jié shì jìnHán Việthình kiếp thế cấmCấu tạo形 + 劫 + 勢 + 禁 · hình + kiếp + thế + cấm nghĩa thành phần: hình + kiếp + thế + cấm