形势不稳

hình thế bất ổn

Hán Việt: hình thế bất ổn

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 不 (bất) + 穩 (ổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bấp bênh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi touch and go

Eng

  • Cihui touch and go

Từ liên quan

Gần nghĩa

形势逼人 · 不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡 · 形势严峻 · 形勢不利