形勢之途 xíng shì zhī tú · hình thế chi đồ Hán Việt: hình thế chi đồ · Pinyin: xíng shì zhī tú Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 之 (chi) + 途 (đồ)Pinyinxíng shì zhī túHán Việthình thế chi đồCấu tạo形 + 勢 + 之 + 途 · hình + thế + chi + đồ nghĩa thành phần: hình + thế + chi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形势:指人事上强弱之势,指人际关系。指官员升迁的道路