形勢險要 hình thế hiểm yếu Hán Việt: hình thế hiểm yếu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 險 (hiểm) + 要 (yếu)Hán Việthình thế hiểm yếuCấu tạo形 + 勢 + 險 + 要 · hình + thế + hiểm + yếu nghĩa thành phần: hình + thế + hiểm + yếu Nghĩa EngCihui 形勢險要 íngshìxiǎnyào f.e. strategically important terrain