形势险要

hình thế hiểm yếu

Hán Việt: hình thế hiểm yếu

Tổng quan

Cấu tạo: 形 (hình) + 勢 (thế) + 險 (hiểm) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa thế hiểm yếu
  • Biên soạn strategically important terrain

Eng

  • Cihui 形勢險要 íngshìxiǎnyào f.e. strategically important terrain

Từ liên quan

Gần nghĩa

形势逼人 · 形势严峻 · 形勢不利 · 形势的 · 形势之途 · 形势不稳 · 形势户 · 形勢戶