形勝之國 xíng shèng zhī guó · hình thắng chi quốc Hán Việt: hình thắng chi quốc · Pinyin: xíng shèng zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 勝 (thắng) + 之 (chi) + 國 (quốc)Pinyinxíng shèng zhī guóHán Việthình thắng chi quốcCấu tạo形 + 勝 + 之 + 國 · hình + thắng + chi + quốc nghĩa thành phần: hình + thắng + chi + quốc