形勝之地

xíng shèng zhī dì hình thắng chi địa

Hán Việt: hình thắng chi địa · Pinyin: xíng shèng zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thắng) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形勝之地 íngshèngzhīdì n. advantageous terrain