形势不利

hình thế bất lợi

Hán Việt: hình thế bất lợi

Tổng quan

Tình thế bất lợi

Cấu tạo: (hình) + (thế) + (bất) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tình thế bất lợi

ja

  • JMdict situation (turn of events) being unfavorable (disadvantageous)