形單影雙 xíng dān yǐng shuāng · hình đan ảnh song Hán Việt: hình đan ảnh song · Pinyin: xíng dān yǐng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 單 (đan) + 影 (ảnh) + 雙 (song)Pinyinxíng dān yǐng shuāngHán Việthình đan ảnh songCấu tạo形 + 單 + 影 + 雙 · hình + đan + ảnh + song nghĩa thành phần: hình + đan + ảnh + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人无亲无友、孤独无依。