形名參同

xíng míng cān tóng hình danh tham đồng

Hán Việt: hình danh tham đồng · Pinyin: xíng míng cān tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (danh) + (tham) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先秦法家明赏罚的统治法术。谓人君根据臣下的言和行﹐循名责实﹐使各司其职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先秦法家明赏罚的统治法术。谓人君根据臣下的言和行﹐循名责实﹐使各司其职。