形名參同
hình danh tham đồng
Hán Việt: hình danh tham đồng · Pinyin: xíng míng cān tóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形名,形體名稱。參同,參驗查證。形名參同本為法家學說,後比喻名稱和事實相符。
Hán Việt: hình danh tham đồng · Pinyin: xíng míng cān tóng