形如槁木

xíng rú gǎo mù hình như cảo mộc

Hán Việt: hình như cảo mộc · Pinyin: xíng rú gǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (như) + (cảo) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槁:干枯。形态象干枯的树木。

Eng

  • Cihui 形如槁木 íngrúgǎomù f.e. thin and emaciated