形孤影孑

xíng gū yǐng jié hình cô ảnh kiết

Hán Việt: hình cô ảnh kiết · Pinyin: xíng gū yǐng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (cô) + (ảnh) + (kiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「影孑」即「影隻」。「形孤影孑」即「形單影隻」。見「形單影隻」條。01.唐.李商隱〈為李郎中祭舅竇端州文〉:「顧後瞻前,形孤影孑。」<a name="影隻形孤"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形:身体;孑:单独。只有自己的身体和自己的影子。形容孤独,没有同伴。