形孤影寡
hình cô ảnh quả
Hán Việt: hình cô ảnh quả · Pinyin: xíng gū yǐng guǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容孤獨無依。明.高濂《玉簪記》第二四齣:「形孤影寡,想殺我膝下斑斕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容孤独,没有同伴。同“形单影只”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"形单影只"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容孤独,没有同伴。同形单影只”。