形容憔悴

xíng róng qiáo cuì hình dung tiều tụy

Hán Việt: hình dung tiều tụy · Pinyin: xíng róng qiáo cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (dung) + (tiều) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憔悴;精神萎靡,面色不好。身体瘦弱,面色枯黄。

Eng

  • Cihui 形容憔悴 íngróngqiáocuì f.e. wan-looking; thin and pallid