形容消瘦 hình dung tiêu sấu Hán Việt: hình dung tiêu sấu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 消 (tiêu) + 瘦 (sấu)Hán Việthình dung tiêu sấuCấu tạo形 + 容 + 消 + 瘦 · hình + dung + tiêu + sấu nghĩa thành phần: hình + dung + tiêu + sấu Nghĩa EngCihui 形容消瘦 íngróngxiāoshòu f.e. be gaunt and thin