形容猥瑣 hình dung ổi tỏa Hán Việt: hình dung ổi tỏa Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 容 (dung) + 猥 (ổi) + 瑣 (tỏa)Hán Việthình dung ổi tỏaCấu tạo形 + 容 + 猥 + 瑣 · hình + dung + ổi + tỏa nghĩa thành phần: hình + dung + ổi + tỏa Nghĩa EngCihui 形容猥瑣 íngróngwěisuǒ f.e. a frivolous portrayal