形式主義

xíng shì zhǔ yì hình thức chủ nghĩa

Hán Việt: hình thức chủ nghĩa · Pinyin: xíng shì zhǔ yì

Tổng quan

Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予形而上学的诸形式以首要地位的一种哲学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只重形式和现象不管内容和实质的思想方法和工作作风。

Eng

  • CC-CEDICT Formalism (art)
  • Cihui Formalism (art)