形式主義

xíng shì zhǔ yì hình thức chủ nghĩa

Hán Việt: hình thức chủ nghĩa · Pinyin: xíng shì zhǔ yì

Tổng quan

Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只注重形式條件,而忽略內在實質精神的思想潮流。如:「如今社會形式主義倡行,大家多用權勢地位來衡量一個人的成功與否,這種觀念需要導正。」

Eng

  • CC-CEDICT Formalism (art)
  • Cihui Formalism (art)

ja

  • JMdict formalism