形式主義者
hình thức chủ nghĩa giả
Hán Việt: hình thức chủ nghĩa giả · Pinyin: xíng shì zhǔ yì zhě
Tổng quan
người theo chủ nghĩa hình thức người theo chủ nghĩa công thức người tôn trọng pháp luật, người tuân theo pháp luật, người theo chủ nghĩa hợp pháp, người quan liêu giấy t
Cấu tạo: 形 (hình) + 式 (thức) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người hình thức
Mainland
- Kaggle Zh-Vi formalist
Đức
- Handedict Formalist