形式化方法

xíng shì huà fāng fǎ hình thức hóa phương pháp

Hán Việt: hình thức hóa phương pháp · Pinyin: xíng shì huà fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (thức) + (hóa) + (phương) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把概念、判断、推理转化成特制的形式符号后,对形式符号表达系统进行研究的方法。它可以消除自然语言的歧义性、不通用性,为不同学科提供具有普遍适用性的共同逻辑形式,有利于揭示新联系,导致新发现。